CẤU TRÚC AS SOON AS – CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG

CẤU TRÚC AS SOON AS – CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG

Cấu trúc As soon as là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, được dùng với ý nghĩa “ngay khi” trong những câu văn thông dụng. Tuy rất phổ biến nhưng bạn thật sự đã biết cách sử dụng cấu trúc as soon as chưa? Hãy cùng TopicaNative tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

Sơ lược về liên từ (Conjunction)

Liên từ chỉ những từ dùng để liên kết hai từ, cụm từ hay những câu với nhau.

as soon as

Trong Tiếng Anh tồn tại 3 loại liên từ chính: 

Liên từ tương quan(Correlative Conjunction): Được dùng để kết nối hai hay nhiều đơn vị từ tương đương với nhau: từ vựng, cụm từ,… như: either…or, neither…nor,…

Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions): Được sử dụng để kết nối hai hay nhiều đơn vị từ tương đương như: nor, so, and, but,…

Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions): Được dùng để bắt đầu 1 mệnh đề phụ thuộc, nối các mệnh đề với nhau.

Sơ lược về liên từ

Liên từ phụ thuộc mà thường gặp trong tiếng Anh bao gồm: As soon as, when, while, as, until, after, before, although, because, as long as, in case, in order to, whether, so as to, so , so that,…

Ví dụ:

When I see Mike tomorrow, I will tell him my favourite story.

(Tạm dịch: Khi tôi gặp Mike vào ngày mai, tôi sẽ kể cậu ấy câu chuyện yêu thích của tôi).

I think I never love anyone until I see you.

(Tạm dịch: Tôi cứ nghĩ tôi chẳng thể nào yêu một ai cho đến khi tôi gặp được em).

While I was fixing my roof because of bad weather, my son was watering our flowers.

(Tạm dịch: Trong khi tôi đang sửa mái nhà bởi thời tiết xấu gây nên thì con trai tôi đang tưới những bông hoa).

Tham khảo thêm: HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG USED TO VÀ GET USED TO CHI TIẾT

Những cách sử dụng cấu trúc As soon as

as soon as

1. Sử dụng để diễn tả một hành động đã được thực hiện ngay tức thì sau một hành động khác xảy ra trong quá khứ.

Cấu trúc 1: Mệnh đề 1 (thì quá khứ đơn) + as soon as + Mệnh đề 2(thì quá khứ đơn).

Ví dụ:

I called my mom as soon as I arrived at Ho Chi Minh City.

(Tạm dịch: Tôi đã gọi cho mẹ tôi ngay khi tôi đến thành phố Hồ Chí Minh).

Jerry ran away as soon as she received an emergency call from the hospital.

(Tạm dịch: Cô ấy chạy đi ngay khi cô ấy được 1 cuộc gọi khẩn cấp từ bệnh viện).

Tony bought a gift for his future wife as soon as he is paid the salary.

(Tạm dịch: Tony đã chạy đi mua ngay một món quà cho vợ tương lai của anh ấy sau khi anh ấy nhận được lương).

My dad was angry as soon as he saw my Math test.

(Tạm dịch: Bố tôi đã nổi giận ngay sau khi nhìn thấy bài kiểm tra Toán của tôi)

2. Dùng để diễn tả một hành động mà đã được thực hiện ngay tức thì sau một hành động khác diễn ra trong tương lai.

Cấu trúc 2: Mệnh đề 1 (tương lai đơn) + As soon as + Mệnh đề 2 (Hiện tại đơn)

Ví dụ:

  • I’ll call you as soon as I come back home.

(Tạm dịch: Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi về đến nhà).

  • Tom will buy a ring for his wife as soon as he is paid the salary.

(Tom sẽ mua ngay chiếc nhẫn cho vợ anh ấy ngay sau khi anh ấy được trả lương).

  • My mom will be satisfied as soon as I do housework.

(Tạm dịch: Mẹ tôi sẽ rất hài lòng sau khi tôi làm việc nhà).

  • Helen will get married as soon as her lover returns from the war.

(Tạm dịch: Helen sẽ kết hôn ngay khi vị hôn phu cô ấy trở về từ chiến trường).

  • You will get a high-paying job as soon as you graduate your university.

(Tạm dịch: Bạn sẽ nhận được công việc có mức lương cao ngay sau khi bạn tốt nghiệp).

Cấu trúc As soon as nâng cao

as soon as

Một số cấu trúc As soon as nâng cao

1. Cấu trúc As soon as đứng đầu câu

Diễn tả hai hành động không xảy ra đồng thời tại thời điểm nói.

Cấu trúc: As soon as + S + V(hiện tại)… + S + will + V(nguyên mẫu)

Ví dụ: 

As soon as I see you, I’ll tell you that I miss you so much.

Tạm dịch: Ngay khi tôi gặp được bạn, tôi sẽ nói tôi nhớ bạn rất nhiều.

As soon as I arrive at Ha Noi, I will visit some famous places.

Tạm dịch: Cho đến khi tôi đến Hà Nội, tôi sẽ đi thăm những địa điểm nổi tiếng.

2. Cấu trúc trong câu đảo ngữ

Cấu trúc: As soon as + S + V(Past) …, S + V(Past)

→ No sooner/ Hardly + had + S + V(P.P) + than/when + S + V(Past)

Ví dụ:

As soon as i finished my homework, i went to bed.

→ No sooner/ Hardly had I finished my homework than/when i went to bed

Tạm dịch: Ngay sau khi làm xong bài tập về nhà thì tôi đi ngủ.

As soon as i took a shower, someone knocked on my door.

→ No sooner/ Hardly had I taken a shower than/when someone knocked on my door.

Tạm dịch: Ngay khi tôi đang tắm thì có ai đó gõ cửa trước nhà tôi.

Trên đây là toàn bộ kiến thức mà Topica Native tổng kết được liên quan đến cấu trúc và cách sử dụng cụm as soon as trong tiếng Anh. Đây cũng là cách để giúp bạn trau dồi thêm kiến thức mỗi ngày. Bạn hãy vận dụng nó trong quá trình học tiếng Anh.

Chúc bạn thành công!

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.