#3 CÁCH SỬ DỤNG CẤU TRÚC HAD BETTER ĐƠN GIẢN

#3 CÁCH SỬ DỤNG CẤU TRÚC HAD BETTER ĐƠN GIẢN

Meta: Had better được biết đến là một động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh. Cấu trúc và cách sử dụng của nó có khác gì với những động từ khuyết thiếu khác không? Hãy cùng tìm hiểu ngay!

Trong tiếng Anh có rất nhiều từ đồng nghĩa. Bạn có thể dùng nhiều từ khác nhau để diễn đạt một vấn đề. Had better là một trong những cấu trúc đưa ra lời khuyên. Nó có thể dùng thay thế “should” nhưng ở một cấp độ cao hơn. Ngoài ra, ở mỗi một dạng cấu trúc Had better lại có những lưu ý riêng khiến người học khó ghi nhớ. Trong bài viết này, Topicanative sẽ chia sẻ đến với bạn những cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất. Cùng theo dõi ngay sau đây!

Tổng quan về Had better 

Trong các cấu trúc Had better, Had better được sử dụng như một động từ khuyết thiếu. Nó thể hiện ý muốn khuyên răng hay cảnh báo. Trong một số trường hợp, cấu trúc Had better thể hiện sự khẩn trương, cần thiết của một hành động nào đó.

Had better trong câu có nghĩa là: tốt hơn nên làm gì, nên làm gì,…

-> Nó được dùng để đưa ra lời khuyên cho những trường hợp cụ thể

Cấu trúc Had better

Ví dụ:

She had better be on time or her salary will be deducted. (Cô ấy nên đến đúng giờ nếu không cô ấy sẽ bị trừ lương.)

Hanna had better pay the money as soon as possible, or she will be kicked out. (Hanna nên trả tiền càng sớm càng tốt, nếu không cô ấy sẽ bị đuổi ra ngoài.)

Có rất nhiều cấu trúc được dùng để đưa ra lời khuyên trong tiếng Anh. Một trong số đó là các động từ khuyết thiếu như: should, ought, had better,… Trong số đó, Had better là cấu trúc có ý nghĩa ở cấp độ cao hơn cả.

Trong nhiều trường hợp, người ta có thể sử dụng had better để đưa ra các lời cảnh báo, đe dọa.

Had better được dùng cho các câu có ý nghĩa ở thì tương lai hoặc quá khứ. Nhiều người thường nhầm rằng cấu trúc had better được dùng với ý nghĩa trong quá khứ. Do nhìn và từ Had và cho rằng nó là dạng quá khứ của động từ “have”. Thực tế không phải vậy, Had better là một cụm từ cố định.

  • Không thể thay thế “had” trong “had better” dù trong bất cứ hoàn cảnh nào.
  • Trong một số trường hợp không cần sự trang trọng, có thể rút gọn cấu trúc had better thành ‘d better

Tham khảo thêm: CẤU TRÚC SUGGEST – 4 CÔNG THỨC VÀ CÁCH DÙNG

Các cấu trúc Had better và cách sử dụng

Để nắm rõ được các cấu trúc và cách sử dụng Had better, hay theo dõi tiếp những chia sẻ dưới đây:

Cấu trúc Had better ở dạng khẳng định

Ở dạng cấu trúc này Had better được dùng để đưa ra những lời khuyên hoặc lời cảnh báo. Thể hiện những hành động mà người nói nghĩ người nghe nên thực hiện để có kết quả tốt hơn.

Cấu trúc:

S + had better/ ‘d better + V (nguyên mẫu không to)

Had better được coi là động từ khuyết thiếu nên những động từ đi theo sau nó sẽ được chia ở dạng nguyên mẫu không “to”.

Ví dụ:

Mike had better limit his eating, he’s already too fat. (Mike tốt hơn nên hạn chế ăn, anh ấy đã quá béo.)

You’d better throw it away, it already stinks! (Tốt hơn bạn nên vứt nó đi, nó đã bốc mùi rồi!)

Cấu trúc had better hay

Cấu trúc had better hay

Cấu trúc Had better ở dạng phủ định

Ở dạng phủ định chúng ra chỉ cần thêm “not” vào sau had better. Nó có nghĩa là khuyên hoặc cảnh báo ai đó không nên làm gì thì sẽ tốt hơn.

Cấu trúc:

S + Had better/’d better + not + V (nguyên mẫu không to)

Ví dụ:

We had better not tell Mary about the torn dress, she will be angry. (Chúng ta không nên nói với Mary về chiếc váy rách, cô ấy sẽ tức giận.)

Teachers can find out. We had better not cheat on the test. (Cô giáo có thể phát hiện ra. Tốt hơn hết chúng ta không nên gian lận trong bài kiểm tra.)

Cấu trúc Had better ở dạng nghi vấn

Ở dạng này, Had được đảo lên đứng đầu câu.

Cấu trúc:

Had + (not) + S + better  + V (nguyên mẫu không to) ?

Ví dụ:

Had we better go to school now? (Tốt hơn chúng ta nên đi tới trường ngay bây giờ phải không?)

Một số lưu ý khi sử dụng Had better

– Không được chia “had” trong “had better” theo thì của câu. Cấu trúc had better là một cụm từ cố định, không thể thay thế “had” bằng từ khác.

– Cấu trúc had better thường được dùng nhiều trong văn nói.

– Cấu trúc had better thể hiện ý nghĩa ở tương lai hoặc hiện tại chứ không phải trong quá khứ.

– Trong một số trường hợp không cần sự trang trọng, had better được viết thành ‘d better.

– Sau had better phải là động từ nguyên mẫu không “to”

Một số bài tập về cấu trúc Had better có đáp án

Điền Had better hoặc Should vào chỗ trống

  1.     I have an appointment in ten minutes. I_____ go now or I’ll be late.
  2.     It’s a great event. Hoa ____ go and see it.
  3.     She ____ get up late tomorrow. She don’t have got a lot to do.
  4.     When Mike are driving, he ___ keep his eyes on the road.
  5.     I’m glad you came to see us. You ____ come more usually.
  6.     Linda’ll be upset if we don’t invite her to the wedding so we ____ invite her.
  7.     These creams are delicious. You ___ try one.
  8.     Teacher thinks I ___ learn more foreign languages.

Đáp án:

  1. had better
  2. should
  3. had better
  4. should
  5. should
  6. had better
  7. should
  8. should

Trên đây là toàn bộ những kiến thức về cấu trúc Had better trong tiếng Anh. Chúng tôi hy vọng những kiến thức này đã giúp bạn thêm kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh! 

 

 

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.