Hướng dẫn sử dụng cấu trúc Would you mind trong tiếng Anh

Hướng dẫn sử dụng cấu trúc Would you mind trong tiếng Anh

Một trong những câu cầu khiến mà bạn thường gặp và thường xuyên sử dụng trong giao tiếp mà Topicanative muốn giới thiệu đến bạn trong hôm nay là would you mind, do you mind. Cấu trúc này đơn giản chỉ muốn hỏi ý kiến đến người nghe về một sự việc nào đó. Nói thì đơn giản nhưng khi sử dụng bạn cũng cần phải chú ý một số vấn đề ngay dưới đây.

1.Công thức đầy đủ của cấu trúc Would you mind

Về ý nghĩa, cấu trúc Would you có nghĩa là “bạn có phiền…”. Thông thường, khi muốn nhờ vả người khác một cách lịch sự thì chúng ta nên sử dụng cấu trúc này.

Ví dụ: Would you mind buying a water bottle when you go to the Supermarket. (Bạn có phiền không nếu bạn mua giúp tôi một chai nước khi bạn đi siêu thị.)

Cấu trúc:

Would/Do you mind + (S) + V-ing

Ví dụ:

  • Would you mind opening the door, please? – Bạn vui lòng mở cửa được không?

  • Would you mind telling me what you did last night do? – Bạn có phiền cho tôi biết bạn đã làm gì đêm qua không?

  • Do you mind waiting for me a minute? – Bạn có phiền chờ tôi một phút không?

2.Một số lưu ý đặc biệt khi sử dụng cấu trúc Would you mind

Để câu văn thêm phần lịch sự thì bạn có thể sử dụng cấu trúc Would you mind if.

Cấu trúc:

Do you mind + if + S + V-present

Would you mind + if + S + V-ed

Ví dụ:

  • Do you mind if we go home after 11 pm? – Bạn có phiền không nếu chúng ta về nhà sau 11 giờ đêm?

  • Would you mind if I changed the music which you’re listening to? – Bạn có phiền không nếu tôi chuyển bài nhạc mà bạn đang nghe?

  • Do you mind if he tells your father you go home late tonight? – Bạn có phiền không nếu ông ấy nói với cha bạn rằng bạn sẽ về nhà muộn vào tối nay?

3.Một số cách đối đáp khi người nói sử dụng cấu trúc “Would you mind”

Khi người hỏi lịch sự hỏi thì bạn cũng cần phải trả lời một cách lịch sự, nếu từ chối thì cũng phải lựa câu nói giảm nói tránh cho phù hợp. Dưới đây là một vài gợi ý khi người nghe sử dụng cấu trúc Would you mind:

  • Please do (Bạn cứ làm đi).

  • Please go ahead (Bạn cứ tự nhiên).

  • Not at all (Không hề).

  • No, I don’t mind (Không, tôi không phiền đâu)

  • No. I’d be glad to (Không, tôi rất vinh hạnh)

  • No, of course not (Không, tất nhiên là không phiền rồi).

Ví dụ:

  • Would you mind if I sat next you? => No, please go ahead.

  • Would you mind if I invited you to my party tonight?=> No, I would like that.

Ngoài ra, để từ chối khéo thì bạn có thể sử dụng một số mẫu câu sau đây:

  • I’m sorry I can’t (Xin lỗi tôi không thể)

  • I’m sorry It’s not impossible (Tôi xin lỗi, nó không khả thi chút nào)

Tùy vào từng hoàn cảnh mà bạn có thể từ chối bằng nhiều cách khác nhau.

Ví dụ: I’m sorry, tonight I’m busy (Xin lỗi, tối nay tôi bận mất rồi)

4.Bài tập kèm đáp án về cấu trúc Would you mind

  1. Chia động từ trong ngoặc với cấu trúc Would you mind

  • Would you mind (close) this window?

  • Would you mind if I (open) the window?

  • Would you mind if you (wash) the car for me?

  • Do you mind staying with my dogs?

  • Would you mind if you (give) me your phone number?

  • Would you mind if you (lend) me your pen?

  • Do you mind (give) me your hand?

  • Would you mind if I (turn) on the music of Huong Tram?

  • Would you mind if you (direct) me to the bookstore?

  • Do you mind (help) me cook dinner?

  1. Đặt câu với Would you mind

  • Can you help me to turn off the music? ➜ Would you mind …

  • Could you attend my birthday next week? ➜ Do you mind if I …

  • May I ask you a question? ➜ Do you mind …

  • Can you please leave the contract on the table? ➜ Would you mind …

  • Will you forward her email for me? ➜ Do you mind …

5. Đáp án bài tập

  1. Chia động từ trong ngoặc với cấu trúc Would you mind

  • Would you mind closing this window?

  • Would you mind if I opened the window?

  • Would you mind if you washed the car for me?

  • Do you mind (stay) with my dogs?

  • Would you mind if you give me your phone number?

  • Would you mind if you lent me your pen?

  • Do you mind giving me your hand?

  • Would you mind if I turned on the music of Huong Tram?

  • Would you mind if you directed me to the bookstore?

  • Do you mind helping me cook dinner?

  1. Đặt câu với Would you mind

  • Can you help me to turn off the music? ➜ Would you mind helping me to turn off the music?

  • Could she attend his birthday next week? ➜ Do you mind if she attend his birthday next week?

  • May I ask you a question? ➜ Do you mind asking you a question?

  • Can you please leave the contract on the table? ➜ Would you mind leaving the contract on the table?

  • Will you forward her email for me? ➜ Do you mind forwarding her email for me?

Như vậy Topica Native cơ bản đã giới thiệu đến bạn hoàn chỉnh cấu trúc cũng như là cách sử dụng cấu trúc này trong từng trường hợp cụ thể. Hy vọng với những kiến thức trên, bạn có thể vận dụng tốt vào phần thực hành của mình. Chúc bạn thành công!

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.