Những thông tin cần biết về cấu trúc Despite 

Những thông tin cần biết về cấu trúc Despite 

Cấu trúc Despite nằm trong chủ đề ngữ pháp chỉ sự nhượng bộ, là cấu trúc được dùng thường xuyên trong cả văn viết và trong giao tiếp. Cách dùng của Despite cũng không hề khó nhưng sẽ dễ nhầm lẫn với một số từ như: In Spite of, Although, Though.

Hôm nay TOPICANATIVE sẽ chia sẻ tới bạn tất tần tật các thông tin hữu ích về cấu trúc Despite.

  1. Khám phá cấu trúc Despite

Despite và In Spite of, đều là 2 giới từ chỉ sự tương phản giữa hai mệnh đề. Đều mang nghĩa là “Mặc dù” và có nghĩa đối lập với Because of, thường đứng trước danh từ, cụm danh từ, danh động từ, hoặc V-ing.

Ngoài cấu trúc Despite và In Spite of thì còn có cấu trúc Although, Even though, Though cũng mang nghĩa là mặc dù. Tuy nhiên các từ này đóng vai trò như một liên từ, giúp liên kết hai mệnh đề lại với nhau.

Tùy thuộc vào vị trí đứng trong câu của cấu trúc Despite, In spite of, Though, Although, Even though mà mức độ nhấn mạnh sẽ khác nhau.

Khi Though đứng ở vị trí đầu câu sẽ giúp câu nói trang trọng hơn so với  việc đứng giữa hai mệnh đề. Nếu bạn muốn nhấn mạnh hơn có thể dùng cấu trúc Even though thay cho Though hoặc Although.

Ví dụ:

Although her schedule is so busy, She still spent a day visiting her boyfriend.

Một lưu ý nhỏ trong văn nói Though thường dùng phổ biến hơn, khi Though đứng ở cuối câu có thể dịch là “Nhưng” hay “Dù vậy

Ví dụ:

This Shirt  isn’t very nice. I like the material though

(Cái áo này không đẹp lắm nhưng thôi thích chất vải)

Cấu trúc: 

Despite/In spite of + N/N phrase/V-ing, S + V + …

= S + V + … + despite/in spite of + N/N phrase/V-ing

= Although + S + V + …, S + V + …

Ví dụ:

Despite her busy schedule, She still spent a day visiting my family.

= Although his schedule is so busy, he still spent a day to visit my family.

(Mặc dù lịch trình vô cùng bận rộn, nhưng cô ấy vẫn dành một ngày đến thăm gia đình tôi.)

  1. Cấu trúc Despite có gì khác biệt với cấu trúc In spite of, Although, Even though, Though

2.1 Cấu trúc Despite/In spite of

Cấu trúc:

Despite/In spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing, S + V + …

S + V + …despite/in spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing.

2.2 Cấu trúc Although, Even though, Though

Đây được xem là các liên từ và có nghĩa tương tự như Despite/In spite of, có thể sử dụng thay thế cho nhau.

Cấu trúc: 

Although/ though/ even though + S + V (chia theo thì thích hợp)

Ví dụ:

He still chases after Anna even though he knows she doesn’t like him.

(Anh vẫn đuổi theo Anna dù biết cô không thích anh)

Although your parents won’t let him, he still goes out with you.

(Mặc dù bố mẹ không cho phép nhưng anh ta vẫn ra ngoài với bạn)

Các liên từ này có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu. Nếu đứng ở vị trí đầu câu thì cần có dấu “,” khi kết thúc mệnh đề.

Cả Although, Though, Even though đều có nghĩa tương tự nhau nhưng được dùng trong ngữ cảnh và có sắc thái biểu đạt khác nhau. Khi sử dụng Though ở đầu mang nghĩa trang trọng hơn là Although. Sử dụng Even though sẽ diễn tả sự tương phản mạnh hơn là although và though. Trong văn viết trang trọng thường sử dụng mệnh đề rút gọn với Although, Though. Còn Even Though thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa thân thiện và không trang trọng.

Ví dụ:

Though he was busy, he still came to see me.

(Dù bận nhưng anh ấy vẫn đến gặp tôi)

Her salary is low even though her job is hard.

(Lương cô ấy thấp mặc dù công việc vất vả)

  1. Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng cấu trúc Despite

  • Cấu trúc DESPITE THE FACT THAT: Despite/In spite of the fact that + clause, main clause.

Một số người thường hay nhầm lẫn và học một cách cứng nhắc máy móc rằng Despite/In spite of không kết hợp với mệnh đề. Nhưng sự thật cấu trúc Despite/In spite of cộng the fact that tạo ra mệnh đề trạng ngữ và phía sau là mệnh đề chính của câu.

Ví dụ: 

Sylwia went out for lunch in spite of the fact that it was raining outside.

Lưu ý rằng sau cấu trúc the fact that này phải là mệnh đề thay vì một cụm danh từ/v-ing.

Ví dụ: 

Despite the fact that I have ever talked to you, I can’t remember your name.

= In spite of the fact that I have ever talked to you, I can’t remember your name.

(Mặc dù sự thật là tôi đã từng nói chuyện với bạn, nhưng tôi không thể nhớ tên bạn.)

Cả Despite/In spite of có nghĩa và cách dùng tương đối giống nhau. Nhưng cấu trúc Despite thường dùng trong văn nói và giao tiếp hàng ngày.

  • Khi sử dụng Despite/In spite of ở đầu câu thì cần có dấu “,” khi kết thúc mệnh đề.

Ví dụ:

Despite the bad weather, I still go to fishing

(Mặc cho thời tiết xấu, tôi vẫn đi câu cá.)

  • Trong cấu trúc Despite/In spite of thì Despite/In spite of có thể đứng ở mệnh đề đầu hoặc mệnh đề sau của câu.

Ví dụ:

Despite her leg pain, She still plays soccer

(Mặc dù chân đau nhưng cô ấy vẫn đi đá bóng)

She still plays soccer despite her leg pain.

(Cô ấy vẫn đi đá bóng mặc dù chân đau)

Trong các dạng bài thi Ielts cấu trúc Despite sẽ được sử dụng nhiều hơn là In spite of.

TOPICANATIVE hy vọng bài viết sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc Despite và không bị nhầm lẫn giữa cấu trúc Despite với cấu trúc In spite of/ Even though/ Though/ Although.

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.